translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "địa hình" (1件)
địa hình
日本語 地形
地勢
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
この場所の地形はとても複雑だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "địa hình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "địa hình" (3件)
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
この場所の地形はとても複雑だ。
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)